tối giản

Học thuật
Thân thiện
tối giản

Một phân số tối giản có tử số và mẫu số không thể chia hết cho cùng một số nào khác ngoài 1.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Toán học):
    • Không thể giản ước được nữa: Dùng để mô tả một phân số tử số mẫu số không còn ước chung nào khác ngoài 1, do đó không thể rút gọn thêm được.
    • dạng đơn giản nhất: Chỉ trạng thái của một biểu thức, phương trình hoặc đối tượng toán học đã được đơn giản hóa đến mức tối đa, không thể đơn giản hơn nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phân số 3/4 một phân số tối giản 3 4 chỉ ước chung 1.
    • Sau khi rút gọn, phương trình đãdạng tối giản.
    • Hãy viết kết quả cuối cùng dưới dạng một phân số tối giản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khái niệm "tối giản hóa": Quá trình biến đổi một phân số hoặc biểu thức về dạng tối giản của .
    • Bước cuối cùng của bài toán tối giản hóa phân số.
Biến thể từ liên quan
  • Giản ước (Động từ): Rút gọn một phân số bằng cách chia cả tử số mẫu số cho một ước chung.

    • Trước khi cộng hai phân số, đôi khi cần giản ước chúng.
  • Rút gọn (Động từ): Làm cho một biểu thức toán học trở nên đơn giản hơn.

    • Học sinh được yêu cầu rút gọn biểu thức đại số.
Từ đồng nghĩa
  • Không rút gọn được: Không thể đơn giản hóa thêm.
  • Dạng đơn giản nhất: Trạng thái đã được đơn giản hóa tối đa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tối giản" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học. Trong các lĩnh vực khác (như nghệ thuật, lối sống), để diễn đạt khái niệm "tối giản" (minimalism), thường dùng từ "tối giản" như một từ mượn với nghĩa rộng hơn, nhưng nghĩa gốc chuyên ngành chính vẫn thuật ngữ toán học.
tối giản

Một phân số tối giản có tử số và mẫu số không thể chia hết cho cùng một số nào khác ngoài 1.

  1. (toán) t. Nói một phân số không thể giản ước được nữa.